class insecta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh pháp khoa học):
- Lớp Côn trùng: Một nhóm phân loại lớn trong giới Động vật, thuộc ngành Chân khớp (Arthropoda). Lớp này bao gồm tất cả các loài côn trùng, là nhóm động vật đa dạng nhất trên Trái Đất với số lượng loài được biết đến chiếm khoảng 5/6 tổng số loài động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Butterflies, beetles, and ants all belong to class Insecta. (Bướm, bọ cánh cứng và kiến đều thuộc lớp Côn trùng.)
- The study of class Insecta is called entomology. (Việc nghiên cứu lớp Côn trùng được gọi là côn trùng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học, class Insecta là một cấp bậc phân loại chính thức. Đôi khi nó được coi là đồng nghĩa với class Hexapoda (Lớp Sáu chân), mặc dù một số hệ thống phân loại có sự khác biệt nhỏ.
- Some scientists use the terms class Insecta and class Hexapoda interchangeably. (Một số nhà khoa học sử dụng thuật ngữ lớp Côn trùng và lớp Sáu chân thay thế cho nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Insect (n): côn trùng (chỉ một cá thể hoặc loài thuộc lớp này).
- An ant is an insect. (Kiến là một loài côn trùng.)
- Hexapoda (n, danh pháp): Lớp Sáu chân, thường được dùng thay thế.
- Entomology (n): côn trùng học (ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng).
Từ đồng nghĩa
- Class Hexapoda: Lớp Sáu chân (từ đồng nghĩa khoa học phổ biến).
Lưu ý
- Class Insecta là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản sinh học, phân loại học và côn trùng học. Trong tiếng Việt thông thường, người ta thường nói "lớp côn trùng" hoặc đơn giản là "côn trùng" khi nói về nhóm động vật này.
Noun
- xem class hexapoda